Bản dịch của từ 星光在水 trong tiếng Việt

星光在水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星光在水 (Danh từ)

xīng guāng zài shuǐ
01

Tên một giống hoa cúc (菊花品种),常作观赏用的品种名

菊花品种名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星光在水

xīng

guāng

zài

shuǐ

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
光临
光亮
光仪
在三
在上
在下
在世
水上
水上运动
水上飞机
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép