Bản dịch của từ 星关 trong tiếng Việt

星关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星关 (Danh từ)

xīng guān
01

Chỉ cung cấm, điện vua; nơi ở và nơi cấm kỵ trong hoàng cung (Hán Việt: tinh quan → liên tưởng đến 'cung' và 'quan ải')

喻宫禁,皇居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星关

xīng

guān

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
关上
关东
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép