Bản dịch của từ 星台 trong tiếng Việt

星台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星台 (Danh từ)

xīng tái
01

Chỉ ‘三台之星引申为朝廷中枢機構皇室或中央官署的代稱可理解 là cơ quan trung ương, bộ máy triều đình

三台星。借指朝廷中枢机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星台

xīng

tái

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
台下
台严
台中
台中市
台仆
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép