Bản dịch của từ 星头啄木鸟 trong tiếng Việt

星头啄木鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星头啄木鸟 (Danh từ)

xīng tóu zhuó mù niǎo
01

Chim gõ kiến đầu sao

头部像星星的啄木鸟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星头啄木鸟

xīng

tóu

zhuó

niǎo

星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép