Bản dịch của từ 星妃 trong tiếng Việt

星妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星妃 (Danh từ)

xīng fēi
01

Tên chỉ nàng织女 trong thần thoại Trung Quốc (người con gái của sao, thường liên hệ với Chức Nữ); có sắc thái văn học/thuần cổ.

指我国神话中的织女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星妃

xīng

fēi

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép