Bản dịch của từ 星宫 trong tiếng Việt
星宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星宫 (Danh từ)
【xīng gōng】
01
Cung điện cao, cung trăng/thiên (chỉ tòa cung ở chỗ cao như thiên cung)
1.犹天宫。称地理位置高的宫殿亭台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà cửa lộng lẫy, dinh thự tráng lệ (cách gọi cổ, chỉ những tòa nhà xa hoa)
2.指华丽的房屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星宫
xīng
星
gōng
宫
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
宫主
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
