Bản dịch của từ 星宿海 trong tiếng Việt

星宿海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星宿海 (Từ chỉ nơi chốn)

xīng xiù hǎi
01

Biển Tinh Tú

虚构的或神话中的星星的海洋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星宿海

xīng

xiù

宿

hǎi

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép