Bản dịch của từ 星岁 trong tiếng Việt

星岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星岁 (Danh từ)

xīng suì
01

Sao Mộc (một tên gọi cổ truyền cho sao Mộc; trong văn cổ gọi là “tuế tinh”/“tuế sao”)

2.岁星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuổi tác, năm tháng; thời gian trôi qua (cổ ngữ, mang sắc thái thi vị)

1.岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星岁

xīng

suì

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép