Bản dịch của từ 星拆 trong tiếng Việt

星拆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星拆 (Cụm từ)

xīng chāi
01

犹星陨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星拆

xīng

chāi

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép