Bản dịch của từ 星旄 trong tiếng Việt

星旄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星旄 (Danh từ)

xīng máo
01

Một loại cờ hiệu cổ (còn gọi là “星施”) — cờ nhỏ, biểu tượng trong nghi lễ hoặc quân đội thời xưa

1.亦作“星施”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn cờ (hầu) có vẽ sao; cũng dùng chung để chỉ cờ hiệu, tiêu hiệu

2.绘有星辰的旄。亦泛指旌旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星旄

xīng

máo

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép