Bản dịch của từ 星族 trong tiếng Việt
星族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星族 (Danh từ)
【xīng zú】
01
Tập hợp sao trong Dải Ngân Hà có tuổi, thành phần hóa học, tính chất vật lý và chuyển động rất giống nhau (các 'dòng sao' theo giai đoạn như trẻ — già); (Hán Việt: tinh tộc/ tinh tộc).
银河系中年龄、化学成分、物理特征、运动特征和空间分布十分接近的恒星集合。分极端星族ⅰ(旋转星族);中介星族ⅰ(较老星族);盘星族;中介星族ⅱ(晕星族)。各种星族依次代表处于幼年、青年、中年和老年等阶段的天体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星族
xīng
星
zú
族
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
