Bản dịch của từ 星晷 trong tiếng Việt

星晷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星晷 (Danh từ)

xīng guǐ
01

Thời khắc; năm tháng, thời gian trôi qua (thơ ca, văn ngôn)

2.时刻;岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại dụng cụ thiên văn cổ để quan sát, đo đạc chuyển động sao nhằm định giờ (『』sao + 『』giờ/đồng hồ Mặt Trời)

3.观察测量星体运行以定时刻的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngôi sao; giống như sao buổi tối (cổ — chỉ chòm sao hoặc sao sáng), Hán Việt: tinh quỹ

1.犹星斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星晷

xīng

guǐ

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép