Bản dịch của từ 星桥 trong tiếng Việt
星桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星桥 (Danh từ)
【xīng qiáo】
01
Cầu Tinh (tên riêng): chỉ Cầu Thất Tinh ở thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên; truyền rằng do Lý Băng thời nhà Tần xây, vì sắp xếp theo hình 'bảy sao' nên gọi vậy.
2.指七星桥。在四川省成都市。传为秦时李冰所造。上应七星,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu của chim nhạn trong thần thoại (鹊桥) — cây cầu thần tiên nơi hai người tình gặp nhau (thường chỉ Thất Tịch, Nhạn Cầu)
1.神话中的鹊桥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星桥
xīng
星
qiáo
桥
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
