Bản dịch của từ 星桩 trong tiếng Việt

星桩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星桩 (Cụm từ)

xīng zhuāng
01

密布的木桩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星桩

xīng

zhuāng

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép