Bản dịch của từ 星气 trong tiếng Việt

星气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星气 (Danh từ)

xīng qì
01

Một thuật (kỹ thuật) xem thiên tượng và khí vận để dự đoán (thuật xem sao, xem khí tượng, bói thiên văn - liên quan phong thủy/điềm báo)

1.指占星望气之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ sao và tiết khí; mượn để chỉ thời gian, thời tiết hoặc thời tiết theo tiết (thời) — nghĩa cổ (Hán Việt: tinh khí)

2.星宿与节气。借指时光。

Ví dụ
03

Khí trong không gian giữa các vì sao; một dạng vật chất sao (khí liên tinh), tức vật chất giữa các sao

3.指星际的气体。星际物质之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星气

xīng

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép