Bản dịch của từ 星汉砂 trong tiếng Việt

星汉砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星汉砂 (Danh từ)

xīng hàn shā
01

Một loại đá quý / khoáng vật (tên cổ hoặc chuyên môn của một loại đá quý)

2.宝石的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên gọi cổ để chỉ loại cát đặc biệt hoặc vật phẩm tên '星汉神砂' (thường xuất hiện trong văn học, thần thoại — nghĩa đen: 'cát/thuốc của thiên hà'), gợi liên tưởng đến hạt cát lấp lánh như sao.

1.亦称“星汉神砂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星汉砂

xīng

hàn

shā

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
汉中
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép