Bản dịch của từ 星火燎原 trong tiếng Việt

星火燎原

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星火燎原 (Thành ngữ)

xīng huǒ liáo yuán
01

Đóm lửa cháy rừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星火燎原

xīng

huǒ

liáo

yuán

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
原主
原亮
原人
原仲
原件
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép