Bản dịch của từ 星烛 trong tiếng Việt

星烛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星烛 (Cụm từ)

xīng zhú
01

如星光闪耀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星烛

xīng

zhú

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép