Bản dịch của từ 星燧贸迁 trong tiếng Việt
星燧贸迁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星燧贸迁 (Danh từ)
【xīng suì mào qiān】
01
Nó là phép ẩn dụ cho sự trôi qua của thời gian và những thay đổi của thời đại (燇: chế tạo súng; Mao: buôn bán). Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ để minh họa một cách sinh động sự trôi qua của thời gian.
燧:火镜,古代的取火器;贸:交易。比喻岁月变迁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星燧贸迁
xīng
星
suì
燧
mào
贸
qiān
迁
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
贸乱
贸位
贸儒
贸利
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
