Bản dịch của từ 星牖月窗 trong tiếng Việt

星牖月窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星牖月窗 (Danh từ)

xīng yǒu yuè chuāng
01

Lỗ, giếng trời (ám chỉ cửa sổ phía trước hang động để lấy ánh sáng)

牖:窗户。指岩洞石窟前通光的孔窍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星牖月窗

xīng

yǒu

yuè

chuāng

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
窗友
窗口
窗台
窗子
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép