Bản dịch của từ 星离月会 trong tiếng Việt
星离月会
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星离月会 (Thành ngữ)
【xīng lí yuè huì】
01
Thời gian đến và thời gian đến và thời gian đến và đi, những khoảnh khắc tụ tập và chia ly xen kẽ nhau (diễn tả những thay đổi bất định về thời gian hoặc nhân sự)
犹言时分时合,时去时来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星离月会
xīng
星
lí
离
yuè
月
huì
会
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
离上
离不得
离世
离世异俗
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
