Bản dịch của từ 星禽术 trong tiếng Việt

星禽术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星禽术 (Danh từ)

xīng qín shù
01

Một thuật đoán định (phong thủy/chiêm tinh) kết hợp năm hành và 28宿 với các loài chim để đo điềm cát hung

以五行二十八宿与各禽相配占吉凶祸福的方术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星禽术

xīng

qín

shù

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
术业
术人
术士
术士冠
术学
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép