Bản dịch của từ 星移斗转 trong tiếng Việt

星移斗转

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星移斗转 (Thành ngữ)

xīng yí dóu zhuǎn
01

Trời đổi, thời gian thay đổi; cảnh vật và thời tiết theo mùa thay đổi (nghĩa bóng: biến chuyển của thời gian, vận mệnh). Hán-Việt: Tinh di, đấu chuyển — sao Bắc Đẩu chuyển động.

斗:北斗星。星斗变动位置。指季节或时间的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星移斗转

xīng

dǒu

zhuǎn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
移东就西
移东换西
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép