Bản dịch của từ 星移漏转 trong tiếng Việt

星移漏转

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星移漏转 (Thành ngữ)

xīng yí lòu zhuǎn
01

Đêm khuya; thời khắc về khuya (nghĩa bóng: trời đã khuya, sao chuyển, đồng hồ/giọt nước giờ đã qua) — gợi nhớ Hán Việt: tinh di (星移) + lậu chuyển (漏转)

星位移位,更漏转换。谓夜深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星移漏转

xīng

lòu

zhuǎn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
移东就西
移东换西
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép