Bản dịch của từ 星箭 trong tiếng Việt

星箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星箭 (Danh từ)

xīng jiàn
01

Một loại thiên thể ám chỉ ‘sao băng’ (dòng chớp sáng như mũi tên trên bầu trời); #Hán-Việt: tinh tiễn

1.指流星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi tên rò rỉ (tức là tên bị rỉ nước/漏箭) — chỉ loại mũi tên có lỗ hở hoặc chỗ rò, theo cổ văn tiếng Trung

2.指漏箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星箭

xīng

jiàn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
箭不虚发
箭书
箭在弦上
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép