Bản dịch của từ 星系团 trong tiếng Việt

星系团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星系团 (Danh từ)

xīng xì tuán
01

Cụm/nhóm các thiên hà (một tập hợp nhiều thiên hà nằm gần nhau trong không gian), ví dụ: cụm thiên hà Thất Nữ (室女星系团).

星系组成的集团。各星系团所包含的星系数差别很大,少的几十个,多的达数百上千个。室女星系团的成员星系超过二千五百个,占据6000万光年的空间。不同星系团的形状也不同,有的较松散,有的较密集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星系团

xīng

tuán

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
系世
系书
系亲
系仰
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép