Bản dịch của từ 星纪 trong tiếng Việt

星纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星纪 (Danh từ)

xīng jì
01

Một trong các tên sao/星次 trong cổ văn Trung Hoa (thuộc 28宿中的斗牛二宿), tương ứng với một trong 12 thứ; gọi theo Hán-Việt là 'tinh kỷ' (một thứ sao trong hệ thống chiêm tinh truyền thống).

1.星次名。十二次之一。与十二辰之丑相对应,二十八宿中之斗﹑牛二宿属之。

Ví dụ
02

Thời gian; năm tháng nói chung (cách nói văn, chỉ quãng thời gian, tuổi tác hoặc năm tháng trôi qua)

2.泛指岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星纪

xīng

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
纪事
纪事本末体
纪传
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép