Bản dịch của từ 星罗云布 trong tiếng Việt

星罗云布

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星罗云布 (Tính từ)

xīng luó yún bù
01

Rải rác khắp nơi như sao trên trời (số lượng nhiều, phân bố rộng) — nhớ câu Hán-Việt: Tinh-lao vân-bố (星罗云布).

犹星罗棋布。形容数量很多,分布很广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星罗云布

xīng

luó

yún

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
布丁
布代
布令
布伍
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép