Bản dịch của từ 星罗棋布 trong tiếng Việt

星罗棋布

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星罗棋布 (Thành ngữ)

xīng luó qí bù
01

Chi chít khắp nơi; giăng bày khắp nơi như sao trên trời, như cờ trên bàn cờ

像星星似的罗列着,像棋子似的分布着,形容多而密集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星罗棋布

xīng

luó

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
布丁
布代
布令
布伍
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép