Bản dịch của từ 星羣 trong tiếng Việt

星羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星羣 (Danh từ)

xīng qún
01

Một cụm sao (hệ sao kép/đa sao) gồm bảy, tám hoặc nhiều hành tinh/sao tụ lại; tức «tụ tinh» nhiều thành viên (Hán Việt: tinh quần/ tinh trùng dạng tập hợp)

由七八颗星球以上聚集而成的复星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星羣

xīng

qún

星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép