Bản dịch của từ 星芒 trong tiếng Việt

星芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星芒 (Danh từ)

xīng máng
01

Ánh sáng tỏa ra từ sao; tia sáng rực rỡ của vì sao (gợi liên tưởng: sao chớp, ánh sao)

1.星的光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指彗星出现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星芒

xīng

máng

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép