Bản dịch của từ 星落云散 trong tiếng Việt

星落云散

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星落云散 (Thành ngữ)

xīng luò yún sàn
01

比喻遭到彻底失败或溃败像星辰坠落云散般一片凋零可记作星落雲散 = tan vỡ tan tác」)

比喻惨败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星落云散

xīng

luò

yún

sàn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép