Bản dịch của từ 星虫 trong tiếng Việt
星虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星虫 (Danh từ)
【xīng chóng】
01
Sa trùng
环节动物的一纲,身体略呈圆筒形,环节不分明,无刚毛,表面有纵横皱纹,前部有粗长而能伸缩的吻,吻的末端有触手,伸开后的触手呈星形,生活在海底泥沙中和礁石的空隙里也叫沙虫
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星虫
xīng
星
chóng
虫
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
