Bản dịch của từ 星言 trong tiếng Việt
星言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星言 (Động từ)
【xīng yán】
01
Mang đầy sao; phủ kín bởi những vì sao (miêu tả bầu trời hoặc vật như mang sao)
1.星焉。谓披着星星。
Ví dụ
02
Nói vội, nói sớm, vắn tắt và vội vàng (đưa ra nhận xét/ lời nói một cách nhanh chóng)
2.泛言及早﹐急速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星言
xīng
星
yán
言
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
