Bản dịch của từ 星象 trong tiếng Việt
星象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星象 (Danh từ)
【xīng xiàng】
01
Tinh tượng (từ độ sáng, vị trí của sao chiếu mệnh mà suy đoán số mệnh)
指星体的明暗、位置等现象,古代迷信的人往往借观察星象,推测人事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星象
xīng
星
xiàng
象
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
