Bản dịch của từ 星辰剑 trong tiếng Việt

星辰剑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星辰剑 (Cụm từ)

xīng chén jiàn
01

泛指宝剑。典出晋张华望斗牛间紫气掘狱屋基得剑事。见《晋书.张华传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星辰剑

xīng

chén

jiàn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
剑仙
剑侠
剑化
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép