Bản dịch của từ 星连 trong tiếng Việt

星连

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星连 (Tính từ)

xīng lián
01

Như sao nối tiếp, dày đặc như những vì sao liên tiếp (hình dung nhiều và chen chúc)

2.谓如星星连亘。形容多而密集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như các vì sao nối liền nhau; ánh sáng rực rỡ như chuỗi sao (mô tả vẻ sáng liên tiếp, lung linh)

1.谓如星星连亘。形容光亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星连

xīng

lián

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
连一不二
连一接二
连一连二
连七
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép