Bản dịch của từ 星雨 trong tiếng Việt
星雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星雨 (Danh từ)
【xīng yǔ】
01
Tia lửa rải rác như mưa; mô tả cảnh tượng tia lửa điện và tia lửa điện bay ra (chẳng hạn như tia lửa điện bay ra từ sắt hoặc bếp lửa)
谓火星飞溅如雨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星雨
xīng
星
yǔ
雨
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
