Bản dịch của từ 星霜 trong tiếng Việt
星霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星霜 (Danh từ)
【xīng shuāng】
01
Năm, thời gian (dùng sao và sương giá làm ẩn dụ cho năm)
1.星辰一年一周转,霜每年遇寒而降,因以星霜指年岁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tóc bạc hoặc vết bạc do thời gian; sắc trắng do tuổi tác (Hán-Việt: tinh sương hình ảnh thời gian đổi thay)
2.斑白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngày tháng năm tháng gian khổ; chỉ cảnh đời vất vả, trải qua bao sương gió (Hán Việt: tinh sương → trải qua thời gian cùng cực)
3.星晨霜露。谓艰难辛苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星霜
xīng
星
shuāng
霜
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
