Bản dịch của từ 星霜荏苒 trong tiếng Việt

星霜荏苒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星霜荏苒 (Tính từ)

xīng shuāng rén rǎn
01

Năm tháng trôi qua; thời gian dần trôi; sao tháng năm trôi qua; thời gian thấm thoát trôi qua

时间在悄然流逝,岁月如梭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星霜荏苒

xīng

shuāng

rěn

rǎn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
荏弱
荏弱无能
荏染
荏苒
苒弱
苒惹
苒苒
苒若
苒荏
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép