Bản dịch của từ 星驰电走 trong tiếng Việt

星驰电走

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星驰电走 (Tính từ)

xīng chí diàn zǒu
01

Sao băng điện chạy, chỉ sự cực kỳ nhanh chóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星驰电走

xīng

chí

diàn

zǒu

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
电临
电介质
电价
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép