Bản dịch của từ 星驾 trong tiếng Việt

星驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星驾 (Danh từ)

xīng jià
01

Sáng sớm/đêm tối mà lái đi; xuất phát lúc trời còn có sao (ra đi sớm)

1.星夜驾车而行。谓早发。语出《诗.墉风.定之方中》:“星言夙驾,说于桑田。”

Ví dụ
02

Xe do sứ giả, người được tôn kính đi ngồi; kính gọi việc đến dự (tức “台驾大驾的敬辞)

2.使者所乘的车。引申为敬辞。犹台驾﹑大驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星驾

xīng

jià

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép