Bản dịch của từ 映入眼帘 trong tiếng Việt
映入眼帘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
映入眼帘 (Thành ngữ)
【yìng rù yǎn lián】
01
(thành ngữ) chào mắt
(成语) 迎接目光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để xem
进入视野
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映入眼帘
yìng
映
rù
入
yǎn
眼
lián
帘
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
- Các biến thể:
- 䁐, 暎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
应
䤝
䵥
硬
膡
眏
鱦
䙬
㶈
䁐
暎
鞕
曉
曂
暨
曣
㫦
㬃
晿
曐
㬯
㫛
景
㫔
畑
荤
炻
洓
𠉀
匨
蚁
疭
度
穿
䣅
郥
反映
上映
放映
映衬
映射
映照
倒映
首映
公映
辉映
