Bản dịch của từ 映入脑海 trong tiếng Việt

映入脑海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

映入脑海 (Thành ngữ)

yìng rù náo hǎi
01

Chợt hiện trong đầu

浮现在脑海中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lọt vào tâm trí; thu hút sự chú ý của ai đó

引起某人的注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映入脑海

yìng

nǎo

hǎi

映
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
Các biến thể:
䁐, 暎
Hình thái radical:
⿰,日,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép