Bản dịch của từ 映射过程 trong tiếng Việt
映射过程
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
映射过程 (Cụm từ)
【yìng shè guò chéng】
01
Quá trình ánh xạ, liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu
将一个集合的元素映射到另一个集合的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映射过程
yìng
映
shè
射
guò
过
chéng
程
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
- Các biến thể:
- 䁐, 暎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
应
䤝
䵥
硬
膡
眏
鱦
䙬
㶈
䁐
暎
鞕
曉
曂
暨
曣
㫦
㬃
晿
曐
㬯
㫛
景
㫔
畑
荤
炻
洓
𠉀
匨
蚁
疭
度
穿
䣅
郥
反映
上映
放映
映衬
映射
映照
倒映
首映
公映
辉映
