Bản dịch của từ 映日果 trong tiếng Việt
映日果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
映日果 (Danh từ)
【yìng rì guǒ】
01
Tên khác của无花果 (trái sung); trong văn liệu Phật học gọi là cây ưu đàm bát (优昙钵树)。
无花果的别名。即佛书中的优昙钵树。见明李时珍《本草纲目.果三.无花果》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映日果
yìng
映
rì
日
guǒ
果
Các từ liên quan
映像
映午
映协
映发
映夺
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
- Các biến thể:
- 䁐, 暎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
应
䤝
䵥
硬
膡
眏
鱦
䙬
㶈
䁐
暎
鞕
曉
曂
暨
曣
㫦
㬃
晿
曐
㬯
㫛
景
㫔
畑
荤
炻
洓
𠉀
匨
蚁
疭
度
穿
䣅
郥
反映
上映
放映
映衬
映射
映照
倒映
首映
公映
辉映
