Bản dịch của từ 映眼 trong tiếng Việt

映眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

映眼 (Tính từ)

yìng yǎn
01

Chói mắt, lộng lẫy; màu sắc rực rỡ khiến thu hút ánh nhìn (Hán-Việt: ánh + nhãn → «chiếu vào mắt»).

耀眼。形容艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映眼

yìng

yǎn

Các từ liên quan

映像
映午
映协
映发
映夺
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
映
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
Các biến thể:
䁐, 暎
Hình thái radical:
⿰,日,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép