Bản dịch của từ 昢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(mặt trời hoặc mặt trăng) mới ló dạng, ánh sáng mờ nhạt như lúc bình minh hoặc hoàng hôn; hình ảnh mờ ảo như ánh sáng ban sơ của ngày mới.

〔~~〕日月初出不太明亮的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昢
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
Các biến thể:
艴, 𣅽
Hình thái radical:
⿰,日,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép