Bản dịch của từ 春事 trong tiếng Việt

春事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

春事 (Danh từ)

chūn shì
01

Việc mùa xuân; công việc liên quan đến sản xuất nông nghiệp vào mùa xuân (ví dụ: cày cấy, gieo trồng) — Hán Việt: 'xuân sự'

春耕之事。。管子.幼官:「地气发,戒春事。」

Ví dụ
02

Cảnh sắc mùa xuân; không khí, tình trạng đặc trưng của mùa xuân (hoa nở, mây xanh, v.v.).

春意,春天的景象。。唐.徐晶.同蔡孚五亭咏:「幽栖可怜处,春事满林扉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春事

chūn

shì

春
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
Hình thái radical:
⿱,𡗗,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép