Bản dịch của từ 春光乍泄 trong tiếng Việt

春光乍泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

春光乍泄 (Danh từ)

chūn guāng zhà xiè
01

Ánh nắng mùa xuân vừa ló dạng, mang lại sức sống cho muôn vật

春天的阳光出现,使世界生机勃勃(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoáng lộ sự thân mật (ví dụ: thoáng thấy đồ lót của ai đó)

瞥见亲密的事物(例如内衣)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春光乍泄

chūn

guāng

zhà

xiè

春
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
Hình thái radical:
⿱,𡗗,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép